Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
写
符
号
书写符号 (shūxiěfúhào)
shūxiěfúhào
Hán Việt
thư tả phù hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ký hiệu viết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
写
xiě
viết; sáng tác; soạn; viết lách
符
fú
phù tiết; ấn tín (ấn tín do chủ tướng giữ); dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)