Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
刊
书刊 (shūkān)
shūkān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư khan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sách báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
刊
kān
xuất bản; phát hành; báo; tạp chí; chuyên san
Từ có chứa 书刊
黄色书刊
huángsèshūkān
hoàng sắc thư khan
sách khiêu dâm