Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

书法 (shūfǎ)

shūfǎ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư pháp

Nghĩa

  1. thư pháp; bút pháp (cách viết chữ Hán)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 书法