Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乱
石
砸
死
乱石砸死 (luànshízásǐ)
luànshízásǐ
Hán Việt
loạn thạch tạp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đá đến chết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乱
luàn
loạn; rối; lộn xộn; loạn li; loạn lạc; loạn
石
shí
đá; khắc đá
砸
zá
đánh; đập; nện; chấn; đập vỡ; phá bỏ
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh