Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乳
交
乳交 (rǔjiāo)
rǔjiāo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhũ giao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giao hợp tuyến vú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)