Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乳白色 (rǔbáisè)

rǔbáisè

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
nhũ bạch sắc

Nghĩa

  1. màu ngà; màu sữa; trắng ngà; màu trắng ngà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ