Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

事业有成 (shìyèyǒuchéng)

shìyèyǒuchéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sự nghiệp hữu thành

Nghĩa

  1. sự nghiệp thành công
  2. để thành công trong kinh doanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ