Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
十
六
岁
二十六岁 (èrshíliùsuì)
èrshíliùsuì
Hán Việt
nhị thập lục tuế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
26 tuổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
六
liù
số sáu; sáu; Lục (một âm trong nhạc cổ, tương đương với số 5 trong giản phổ); lục
岁
suì
năm; tuế; tuổi