Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
十
多
二十多 (èrshíduō)
èrshíduō
Từ loại
Số từ
Hán Việt
nhị thập đa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trên 20
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết