Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

二手房 (èrshǒufáng)

èrshǒufáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhị thủ phòng

Nghĩa

  1. ngôi nhà được mua gián tiếp thông qua một người trung gian
  2. nhà cũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ