Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
月
份
二月份 (èryuèfèn)
èryuèfèn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhị nguyệt phận
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tháng hai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
份
fèn
phần; suất; phần
Từ có chứa 二月份
十二月份
shí'èryuèfèn
thập nhị nguyệt phận
tháng 12