Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

二皇帝 (èrhuángdì)

èrhuángdì

Hán Việt
nhị hoàng đế

Nghĩa

  1. vị hoàng đế thứ hai của một triều đại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ