Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
等
公
民
二等公民 (Èrděnggōngmín)
Èrděnggōngmín
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Những công dân hạng hai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
等
děng
đợi; chờ; chờ đợi; đợi đến; đến lúc
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân