Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
级
士
官
二级士官 (èrjíshìguān)
èrjíshìguān
Hán Việt
nhị cấp sĩ quan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trung sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
官
guān
quan; nhân viên; nhà nước