Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
者
之
一
二者之一 (èrzhězhīyī)
èrzhězhīyī
Hán Việt
nhị giả chi nhất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một trong hai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau