Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

二项式系数 (èr xiàng shì xìshù)

èr xiàng shì xìshù

Hán Việt
nhị hạng thức hệ số

Nghĩa

  1. một hệ số nhị thức (toán học.)
  2. số lượng kết hợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ