Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

五花腌猪肉 (wǔ huā yān zhūròu)

wǔ huā yān zhūròu

Hán Việt
ngũ hoa yêm trư nhụ

Nghĩa

  1. thịt lợn muối xông khói có đường sọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ