交往 (jiāowǎng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- giao vãng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quan hệ qua lại; giao du; qua lại; mối quan hệ; kết giao; tiếp xúc; giao; đi lại
- lui tới
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.