Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

交往 (jiāowǎng)

jiāowǎng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giao vãng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quan hệ qua lại; giao du; qua lại; mối quan hệ; kết giao; tiếp xúc; giao; đi lại
  2. lui tới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ