Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

交换机 (jiāohuànjī)

jiāohuànjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giao hoán cơ

Nghĩa

  1. tổng đài điện thoại; tổng đài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 交换机