Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

交易额 (jiāoyì'é)

jiāoyì'é

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giao dị ngạch

Nghĩa

  1. tổng hoặc khối lượng giao dịch kinh doanh
  2. doanh số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ