Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

交通卡 (jiāotōngkǎ)

jiāotōngkǎ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giao thông ca

Nghĩa

  1. thẻ chuyển tuyến trả trước
  2. thẻ giao thông công cộng
  3. thẻ tàu điện ngầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ