Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亮
丽
亮丽 (liànglì)
liànglì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lượng lệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sáng và đẹp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亮
liàng
sáng; bóng; phát sáng; sáng lên
丽
lì
đẹp; mỹ lệ; đẹp đẽ; dựa vào; ỷ vào