Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲切 (qīnqiè)

qīnqiè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thân thiết
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thân cận; thân mật; thân thiết; thân thương; thân ái
  2. nhiệt tình; ân cần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ