亲切 (qīnqiè)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- thân thiết
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thân cận; thân mật; thân thiết; thân thương; thân ái
- nhiệt tình; ân cần
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.