亲属 (qīnshǔ)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thân thuộc
Nghĩa
- thân thuộc; thân quyến; người thân; họ hàng thân thuộc; thích thuộc; họ đương; quyến thuộc; họ mạc
- gia quyến
- thân
- gia thuộc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.