Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
男
性
亲
属
男性亲属 (nánxìngqīnshǔ)
nánxìngqīnshǔ
Hán Việt
nam tính thân thuộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bà con
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
男
nán
trai; nam; con trai
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt
属
shǔ
loại; loài