Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亲
生
子
女
亲生子女 (qīnshēngzǐnǚ)
qīnshēngzǐnǚ
Hán Việt
thân sinh tử nữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con đẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
女
nǚ
gái; nữ; con gái