Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲耳 (qīn'ěr)

qīn'ěr

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thân nhĩ

Nghĩa

  1. Tận tai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ