Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲自动手 (qīnzìdòngshǒu)

qīnzìdòngshǒu

Hán Việt
thân tự động thủ

Nghĩa

  1. tự mình làm công việc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ