人员人员 (rényuán)rényuánCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtnhân viênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhân viên; công chức; nhân sự2thành viên; dân số3thuộc viên