Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伤残人员 (shāngcánrényuán)

shāngcánrényuán

Hán Việt
thương tàn nhân viên

Nghĩa

  1. người bị thương
  2. nhân viên bị thương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ