Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人工智能 (réngōngzhìnéng)

réngōngzhìnéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhân công trí năng

Nghĩa

  1. Trí tuệ nhân tạo, trí thông minh nhân tạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ