Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人杰 (rénjié)

rénjié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhân kiệt

Nghĩa

  1. người kiệt xuất; nhân kiệt; anh kiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 人杰