Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人间蒸发 (rénjiānzhēngfā)

rénjiānzhēngfā

Hán Việt
nhân gian chưng phát

Nghĩa

  1. biến mất khỏi mặt đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ