Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

什么地方 (shénmedìfāng)

shénmedìfāng

Hán Việt
thập ma địa phương

Nghĩa

  1. nơi nào đó
  2. một vài nơi
  3. ở đâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ