Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
介
乎
介乎 (jièhū)
jièhū
Từ loại
Tiền tố, Động từ
Hán Việt
giới hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nằm giữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
介
jiè
giữa; giới; trung gian; ở giữa; nằm giữa; họ Giới
乎
hū
ư (trợ từ biểu thị nghi vấn); có lẽ...chăng; phải chăng (biểu thị sự phỏng đoán)