Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

介质访问控制 (jièzhì fǎngwèn kòngzhì)

jièzhì fǎngwèn kòngzhì

Hán Việt
giới chất phỏng vấn khống chế

Nghĩa

  1. MAC
  2. Kiểm soát truy cập trung bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 介质访问控制