Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
从
来
没
从来没 (cóngláiméi)
cóngláiméi
Hán Việt
tòng lai một
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chưa bao giờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
从
cóng
đi theo; theo đuổi; tòng; tiếp theo; kế theo; nghe theo; thuận theo; vâng lời; tuân theo; tuân lệnh; chiều theo; làm th…
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
Từ có chứa 从来没
从来没有
cóngláiméiyǒu
tòng lai một hữu
chưa bao giờ; chưa từng