Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从而 (cóng'ér)

cóng'ér

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Liên Từ, Phó từ, 连
Hán Việt
tòng nhi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. do đó; vì vậy; cho nên; nên; vì thế
  2. từ đấy, từ đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ