他乡他乡 (tāxiāng)tāxiāngTừ loạiĐại từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việttha hươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quê người; đất khách; tha hương; cõi khách2đất khách quê người