Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

异国他乡 (yìguótāxiāng)

yìguótāxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dị quốc tha hương

Nghĩa

  1. Đất khách quê người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ