Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仰
卧
仰卧 (yǎngwò)
yǎngwò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngưỡng ngoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nằm ngửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仰
yǎng
ngửa mặt; ngẩng mặt; kính trọng ngưỡng mộ
卧
wò
nằm; ngoạ; đặt (trẻ con) nằm
Từ có chứa 仰卧
仰卧式
yǎngwòshì
ngưỡng ngoạ thức
tư thế xác chết (yoga)
仰卧起坐
yǎngwòqǐzuò
ngưỡng ngoạ khởi toạ
gập bụng, ngồi lên (tập thể dục)