Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

企图 (qǐtú)

qǐtú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xí đồ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ý đồ; mưu đồ; mưu tính (nghĩa xấu); lăm le; lăm lăm
  2. rắp ranh; rắp
  3. mưu tính; ý đồ; ý định; mục đích (xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 企图