企图 (qǐtú)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- xí đồ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ý đồ; mưu đồ; mưu tính (nghĩa xấu); lăm le; lăm lăm
- rắp ranh; rắp
- mưu tính; ý đồ; ý định; mục đích (xấu)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.