Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

休假 (xiūjià)

xiūjià

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hưu giá

Nghĩa

  1. nghỉ phép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 休假