Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
休
假
休假 (xiūjià)
xiūjià
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hưu giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghỉ phép
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
休
xiū
ngừng; nghỉ; thôi; nghỉ ngơi; nghỉ
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
Từ có chứa 休假
带薪休假
dàixīnxiūjià
đới tân hưu giả
nghỉ có lương