Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

优化 (yōuhuà)

yōuhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ưu hoá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ưu hoá; làm cho tốt hơn
  2. Tối ưu hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 优化