Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

优惠贷款 (yōuhuìdàikuǎn)

yōuhuìdàikuǎn

Hán Việt
ưu huệ thắc khoản

Nghĩa

  1. khoản vay ưu đãi
  2. cho vay với những điều kiện có lợi
  3. khoản vay mềm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ