优惠贷款优惠贷款 (yōuhuìdàikuǎn)yōuhuìdàikuǎnHán Việtưu huệ thắc khoảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khoản vay ưu đãi2cho vay với những điều kiện có lợi3khoản vay mềm