Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

会议 (huìyì)

huìyì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hội nghị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hội nghị; cuộc họp
  2. hội nghị; hội đồng (một loại cơ cấu hay tổ chức lập nên để thường xuyên thảo luận và giải quyết những việc quan trọng)
  3. buổi họp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 会议