伪 (wěi)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- nguỵ
Nghĩa
- giả; nguỵ
- nguỵ; phi pháp (cái bất hợp pháp không được dân ủng hộ)
- nguỵ; như "giặc nguỵ" Xem ngụy 偽.
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.