Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伪装 (wěizhuang)

wěizhuang

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nguỵ trang

Nghĩa

  1. giả tạo; làm ra vẻ
  2. nguỵ trang; đóng giả
  3. nguỵ trang (để che giấu mình trong quân sự); đội lốt
  4. vật nguỵ trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ