假冒伪劣假冒伪劣 (jiǎmàowěiliè)jiǎmàowěilièHán Việtgiả mạo nguỵ liệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chất lượng rẻ hàng nhái (hàng)2hàng hóa chất lượng thấp