伪君子伪君子 (wèijūnzǐ)wèijūnzǐTừ loạiDanh từHán Việtnguỵ quân tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nguỵ quân tử; kẻ đạo đức giả; kẻ giả nhân giả nghĩa